Lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2029

Thứ năm, ngày 1 tháng 2 năm 2029 dương lịch
Ngày 18 tháng Mười Hai năm Mậu Thân âm lịch · ngày Nhâm Tuất
Tiết khí: Đại hàn

Ngày hoàng đạoTrực ThuMệnh Đại Hải Thủy

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
TrựcThu
Ngũ hànhThủy
Nạp âmĐại Hải Thủy
Tuổi xungMậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thầnHướng chính nam
Hướng Tài thầnHướng chính tây

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tứ thời cô quả kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ Quỹ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Quỷ khốc và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Địa phá, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long, Thánh tâm và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Quỷ khốc và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tứ thời cô quả kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ Quỹ và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Quỷ khốc và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Địa phá, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Thanh Long, Thánh tâm và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoang vu, Quỷ khốc và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Đại Hồng Sa

Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.

Thanh Long

Sao hoàng đạo đứng đầu, chủ về cát khí. Tốt cho mọi việc.

Thánh tâm

Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.

Thiên Quý

Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.

Sao xấu

Địa phá

Sao phá của đất. Kiêng động thổ, xây móng.

Hoang vu

Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.

Ngũ hư

Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.

Ngũ Quỹ

Sao năm quỷ, chủ về thị phi rắc rối. Kiêng xuất hành, việc cần yên ổn.

Nguyệt Hình

Sao hình phạt của tháng. Kiêng kiện tụng, tranh chấp.

Quỷ khốc

Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Thiên Cương (hay Diệt Môn)

Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.

Tứ thời cô quả

Sao cô quả bốn mùa, chủ về lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa, việc cần đông người.

Nhị thập bát tú

SaoGiáctốt
Khổng Minh lục diệuKhông Vongxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Nhâm Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợpChi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
XungChi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
HìnhChi Tuất hình với Sửu và Mùi.
HạiChi Tuất hại với chi Dậu.
PháChi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiĐại hàn
Bắt đầu02:00 20/01/2029
Tiết khí kế tiếpLập xuân (20:20 03/02/2029)
Còn lại2 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanNhâm bất cấp thủy, cánh nan đề phòng (ngày Nhâm không múc nước, khó đề phòng)
ChiTuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 01/02/2029 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 18 tháng Mười Hai năm Mậu Thân, tức ngày Nhâm Tuất tháng Ất Sửu.

Ngày 01/02/2029 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Thu, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 01/02/2029 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.