Lịch âm ngày 10 tháng 10 năm 2028

Thứ ba, ngày 10 tháng 10 năm 2028 dương lịch
Ngày 22 tháng Tám năm Mậu Thân âm lịch · ngày Mậu Thìn
Tiết khí: Hàn lộ

Ngày hoàng đạoTrực PháMệnh Đại Lâm Mộc

Ngày này là: Vua Lê Thái Tổ (Lê Lợi), Ngày Giải phóng Thủ đô

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Thanh Long) theo quan niệm truyền thống
TrựcPhá
Ngũ hànhMộc
Nạp âmĐại Lâm Mộc
Tuổi xungGiáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
Hướng Hỷ thầnHướng đông nam
Hướng Tài thầnHướng chính bắc

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Lục Hợp và Thiên Ân hợp việc này

khai trương

Thuận — có sao Thiên Ân hợp việc này

xuất hành

Thuận — có sao Thiên Ân hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Kính Tâm và Thiên Ân hợp việc này

cầu tài

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

cúng tế

Thuận — có sao Thiên Ân hợp việc này

Việc nên tránh

cầu tài

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Thiên Ân hợp nhưng sao Nguyệt phá kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Hoạt điệu

Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.

Kính Tâm

Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.

Lục Hợp

Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.

Mẫu Thương

Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Sao xấu

Nguyệt Hư (Nguyệt Sát)

Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.

Nguyệt phá

Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.

Nhị thập bát tú

SaoDựcxấu
Khổng Minh lục diệuXích Khẩuxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Mậu Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
Tam hợpChi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
XungChi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
HìnhChi Thìn tự hình.
HạiChi Thìn hại với chi Mão.
PháChi Thìn phá với chi Sửu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiHàn lộ
Bắt đầu01:08 08/10/2028
Tiết khí kế tiếpSương giáng (04:13 23/10/2028)
Còn lại13 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanMậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
ChiThìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/10/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 22 tháng Tám năm Mậu Thân, tức ngày Mậu Thìn tháng Tân Dậu.

Ngày 10/10/2028 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Thanh Long, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 10/10/2028 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.