Lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2025

Thứ năm, ngày 29 tháng 5 năm 2025 dương lịch
Ngày 3 tháng Năm năm Ất Tỵ âm lịch · ngày Mậu Tuất
Tiết khí: Tiểu mãn

Ngày hoàng đạoTrực ChấpMệnh Bình Địa Mộc

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
TrựcChấp
Ngũ hànhMộc
Nạp âmBình Địa Mộc
Tuổi xungMậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thầnHướng đông nam
Hướng Tài thầnHướng chính bắc

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Tam Hợp hợp việc này

khai trương

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng

xuất hành

Thuận — có sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Tam Hợp hợp việc này

an táng

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

cầu tài

Thuận — có sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này

làm nhà, động thổ

Thuận — có sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này

sửa nhà

Thuận — có sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này

cúng tế

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

khai trương

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Nguyệt Ân, Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Nguyệt Ân

Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt giải

Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.

Phổ hộ (Hội hộ)

Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

Tam Hợp

Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

Sao xấu

Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

Quỷ khốc

Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

SaoGiáctốt
Khổng Minh lục diệuTốc Hỷtốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Mậu Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợpChi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
XungChi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
HìnhChi Tuất hình với Sửu và Mùi.
HạiChi Tuất hại với chi Dậu.
PháChi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiTiểu mãn
Bắt đầu01:54 21/05/2025
Tiết khí kế tiếpMang chủng (16:56 05/06/2025)
Còn lại7 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanMậu bất thụ điền, điền chủ bất tường (ngày Mậu không nhận ruộng đất, chủ đất không lành)
ChiTuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/05/2025 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 3 tháng Năm năm Ất Tỵ, tức ngày Mậu Tuất tháng Nhâm Ngọ.

Ngày 29/05/2025 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 29/05/2025 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.