Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2020

Thứ bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2020 dương lịch
Ngày 22 tháng Chín năm Canh Tý âm lịch · ngày Giáp Dần
Tiết khí: Lập đông (bắt đầu từ hôm nay)

Ngày hắc đạoTrực BìnhMệnh Đại Khê Thủy

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
TrựcBình
Ngũ hànhThủy
Nạp âmĐại Khê Thủy
Tuổi xungNhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng đông nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Giờ hắc đạo

Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú), Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú), Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Cửu không, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Lôi công, Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Tam Hợp hợp nhưng sao Nguyệt Yếm đại họa và Thụ tử kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Tam Hợp

Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

Thiên Quan

Sao chủ về chức vị, công danh. Hợp việc nhậm chức, trình đơn từ, giao thiệp với cơ quan.

Sao xấu

Cửu không

Sao chín chỗ trống. Kiêng cầu tài, xuất hành, nhập kho.

Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

Lôi công

Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.

Nguyệt Yếm đại họa

Sao chán ghét của tháng kèm họa lớn. Kiêng cưới hỏi, xuất hành, mọi việc trọng đại.

Thụ tử

Sao chủ về chết chóc, cùng tính với Thọ tử. Kiêng cưới hỏi, khai trương, làm nhà, mọi việc trọng đại. Việc săn bắt thì không kỵ.

Nhị thập bát tú

SaoVịtốt
Khổng Minh lục diệuXích Khẩuxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Giáp Dần (chi Dần) lục hợp với chi Hợi.
Tam hợpChi Dần tam hợp với Ngọ và Tuất.
XungChi Dần xung với chi Thân; tuổi xung ngày: Nhâm Thân, Giáp Thân, Bính Thân, Mậu Thân, Canh Thân.
HìnhChi Dần hình với Tỵ và Thân.
HạiChi Dần hại với chi Tỵ.
PháChi Dần phá với chi Hợi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiLập đông
Bắt đầu06:13 07/11/2020
Tiết khí kế tiếpTiểu tuyết (03:39 22/11/2020)
Còn lại15 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanGiáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
ChiDần bất tế tự, thần quỷ bất thường (ngày Dần không cúng tế, thần quỷ không hưởng)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 07/11/2020 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 22 tháng Chín năm Canh Tý, tức ngày Giáp Dần tháng Bính Tuất.

Ngày 07/11/2020 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Bình, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 07/11/2020 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Tuất (19:00–21:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.