Lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 2019

Thứ bảy, ngày 13 tháng 7 năm 2019 dương lịch
Ngày 11 tháng Sáu năm Kỷ Hợi âm lịch · ngày Tân Hợi
Tiết khí: Tiểu thử

Ngày hoàng đạoTrực ĐịnhMệnh Thoa Xuyến Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Minh Đường) theo quan niệm truyền thống
TrựcĐịnh
Ngũ hànhKim
Nạp âmThoa Xuyến Kim
Tuổi xungKỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ
Hướng Hỷ thầnHướng tây nam
Hướng Tài thầnHướng tây nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng

xuất hành

Thuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Ân hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Ân hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Ân hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Lôi công kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Lôi công kiêng

cúng tế

Thuận — có sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Ân hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Nguyệt Tài, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Lôi công kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Âm Đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Nguyệt Ân, Tam Hợp và Thiên Ân hợp nhưng sao Lôi công kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Âm Đức

Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.

Mãn đức tinh

Sao đức đầy, chủ về sự viên mãn. Tốt cho mọi việc.

Minh đường

Sao hoàng đạo, chủ về chính đại quang minh. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt Ân

Sao ân huệ của tháng, chủ về được che chở. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt Tài

Sao tài lộc của tháng. Thuận cho khai trương, cầu tài, xuất hành và giao dịch buôn bán.

Tam Hợp

Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Sao xấu

Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

Lôi công

Sao sấm sét. Kiêng làm nhà, dựng cột, lợp mái.

Nhân Cách

Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.

Nhị thập bát tú

SaoNữxấu
Khổng Minh lục diệuTiểu Cáttốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Tân Hợi (chi Hợi) lục hợp với chi Dần.
Tam hợpChi Hợi tam hợp với Mão và Mùi.
XungChi Hợi xung với chi Tỵ; tuổi xung ngày: Kỷ Tỵ, Tân Tỵ, Quý Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Tỵ.
HìnhChi Hợi tự hình.
HạiChi Hợi hại với chi Thân.
PháChi Hợi phá với chi Dần.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiTiểu thử
Bắt đầu16:20 07/07/2019
Tiết khí kế tiếpĐại thử (09:50 23/07/2019)
Còn lại10 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanTân bất hợp tương, chủ nhân bất thường (ngày Tân không làm tương, chủ nhà khó hưởng)
ChiHợi bất giá thú, bất lợi tân lang (ngày Hợi không cưới gả, bất lợi cho chú rể)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/07/2019 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 11 tháng Sáu năm Kỷ Hợi, tức ngày Tân Hợi tháng Tân Mùi.

Ngày 13/07/2019 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Minh Đường, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 13/07/2019 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.