Thứ năm, ngày 26 tháng 4 năm 2018 dương lịch
Ngày 11 tháng Ba năm Mậu Tuất âm lịch · ngày Mậu Tý
Tiết khí: Cốc vũ
Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp và Thiên hỷ hợp nhưng sao Cô thần và Không phòng kiêng
Thuận — có sao Đại Hồng Sa, Minh tinh và Tam Hợp hợp việc này
Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh và Tam Hợp hợp nhưng sao Hoàng Sa kiêng
Thuận — có sao Đại Hồng Sa, Minh tinh và Tam Hợp hợp việc này
Thuận — có sao Đại Hồng Sa, Minh tinh và Tam Hợp hợp việc này
Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh và Tam Hợp hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng
Thuận — có sao Đại Hồng Sa, Minh tinh và Tam Hợp hợp việc này
Thuận — có sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp và Thánh tâm hợp việc này
Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp và Thiên hỷ hợp nhưng sao Cô thần và Không phòng kiêng
Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh và Tam Hợp hợp nhưng sao Hoàng Sa kiêng
Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh và Tam Hợp hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.
Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Là ngày 11 tháng Ba năm Mậu Tuất, tức ngày Mậu Tý tháng Bính Thìn.
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.