Thứ năm, ngày 12 tháng 4 năm 2018 dương lịch
Ngày 27 tháng Hai năm Mậu Tuất âm lịch · ngày Giáp Tuất
Tiết khí: Thanh minh
Thuận — có sao Lục Hợp, Minh tinh và Thiên Quý hợp việc này
Thuận — có sao Minh tinh và Thiên Quý hợp việc này
Thuận — có sao Minh tinh và Thiên Quý hợp việc này
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt Hư (Nguyệt Sát) kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Nguyệt phá và Thiên ôn kiêng
Nửa thuận — sao Minh tinh và Thiên Quý hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Sao chủ về sự linh hoạt và thăng tiến. Hợp việc thăng chức, nhận thưởng, ra mắt, trình báo giấy tờ. Nếu ngày đó gặp sao Thụ tử thì giảm phần tốt.
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
Sao đức của tháng, chủ về sự hanh thông. Ngày có sao này làm việc gì cũng thuận, ít gặp trắc trở.
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao trống rỗng của tháng. Kiêng cầu tài, nhập kho.
Sao phá của tháng. Kiêng làm nhà, khởi công, việc cần bền vững.
Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Là ngày 27 tháng Hai năm Mậu Tuất, tức ngày Giáp Tuất tháng Ất Mão.
Hắc đạo, gặp Bạch Hổ, trực Phá, theo quan niệm lịch truyền thống.
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.