Lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 2017

Thứ hai, ngày 21 tháng 8 năm 2017 dương lịch
Ngày 30 tháng Sáu nhuận năm Đinh Dậu âm lịch · ngày Canh Thìn
Tiết khí: Lập thu

Ngày hoàng đạoTrực ThànhMệnh Bạch Lạp Kim

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
TrựcThành
Ngũ hànhKim
Nạp âmBạch Lạp Kim
Tuổi xungGiáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
Hướng Hỷ thầnHướng tây bắc
Hướng Tài thầnHướng tây nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tứ thời cô quả kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Phổ hộ (Hội hộ), Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Địa phá, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Phổ hộ (Hội hộ) và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu, Thiên Cương (hay Diệt Môn) và Tứ thời cô quả kiêng

khai trương

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

xuất hành

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Phổ hộ (Hội hộ), Thiên Ân và Thiên Mã (Lộc mã) hợp nhưng sao Bạch hổ, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

cầu tài

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu, Ngũ hư và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Địa phá, Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Nguyệt Không và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Đại Hồng Sa và Thiên Ân hợp nhưng sao Hoang vu và Thiên Cương (hay Diệt Môn) kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Đại Hồng Sa

Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.

Nguyệt Không

Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

Phổ hộ (Hội hộ)

Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Thiên Mã (Lộc mã)

Sao ngựa trời, chủ về đi lại. Hợp xuất hành, chuyển nhà, đi xa, mở đường làm ăn.

Sao xấu

Bạch hổ

Sao hắc đạo, chủ về hung hiểm và tang thương. Kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành, khởi công. Việc an táng thì vẫn tiến hành được.

Địa phá

Sao phá của đất. Kiêng động thổ, xây móng.

Hoang vu

Sao hoang vắng. Kiêng mọi việc.

Ngũ hư

Sao năm điều trống. Kiêng cầu tài, nhập kho, khởi sự.

Thiên Cương (hay Diệt Môn)

Sao xấu lớn, còn gọi Diệt môn. Kiêng mọi việc.

Tứ thời cô quả

Sao cô quả bốn mùa, chủ về lẻ loi. Kiêng cưới hỏi, việc đôi lứa, việc cần đông người.

Nhị thập bát tú

SaoTấttốt
Khổng Minh lục diệuKhông Vongxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Canh Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
Tam hợpChi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
XungChi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
HìnhChi Thìn tự hình.
HạiChi Thìn hại với chi Mão.
PháChi Thìn phá với chi Sửu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiLập thu
Bắt đầu14:39 07/08/2017
Tiết khí kế tiếpXử thử (05:20 23/08/2017)
Còn lại2 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanCanh bất kinh lạc, chức cơ hư trương (ngày Canh không dệt vải, khung cửi hư hỏng)
ChiThìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/08/2017 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 30 tháng Sáu nhuận năm Đinh Dậu, tức ngày Canh Thìn tháng Đinh Mùi.

Ngày 21/08/2017 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 21/08/2017 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.