Thứ bảy, ngày 18 tháng 6 năm 2016 dương lịch
Ngày 14 tháng Năm năm Bính Thân âm lịch · ngày Tân Mùi
Tiết khí: Mang chủng
Thuận — có sao Lục Hợp và Nguyệt đức hợp hợp việc này
Thuận — có sao Nguyệt đức hợp hợp việc này
Thuận — có sao Nguyệt đức hợp hợp việc này
Thuận — có sao Nguyệt đức hợp hợp việc này
Thuận — có sao Nguyệt đức hợp hợp việc này
Không thuận — có sao Câu Trận và Tam tang kiêng việc này
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
Sao hắc đạo, chủ về vướng mắc dây dưa. Kiêng an táng, ký kết, việc cần dứt điểm gọn gàng.
Sao búa bổ đầu, chủ về tai nạn bất ngờ. Kiêng chặt cây, phá dỡ, việc dùng dao búa.
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Là ngày 14 tháng Năm năm Bính Thân, tức ngày Tân Mùi tháng Giáp Ngọ.
Hắc đạo, gặp Câu Trận, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.