Thứ năm, ngày 1 tháng 1 năm 2015 dương lịch
Ngày 11 tháng Mười Một năm Giáp Ngọ âm lịch · ngày Đinh Sửu
Tiết khí: Đông chí
Ngày này là: Tết Dương lịch
Nửa thuận — sao Âm Đức, Lục Hợp, Nguyệt đức hợp và Phổ hộ (Hội hộ) hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
Thuận — có sao Âm Đức, Địa tài, Kim đường và Nguyệt đức hợp hợp việc này
Thuận — có sao Âm Đức, Nguyệt đức hợp và Phổ hộ (Hội hộ) hợp việc này
Nửa thuận — sao Âm Đức hợp nhưng sao Tam tang kiêng
Thuận — có sao Âm Đức và Kim đường hợp việc này
Nửa thuận — sao Âm Đức, Kim đường và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
Nửa thuận — sao Âm Đức, Kim đường và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
Thuận — có sao Âm Đức hợp việc này
Nửa thuận — sao Âm Đức, Lục Hợp, Nguyệt đức hợp và Phổ hộ (Hội hộ) hợp nhưng sao Nhân Cách kiêng
Nửa thuận — sao Âm Đức hợp nhưng sao Tam tang kiêng
Nửa thuận — sao Âm Đức, Kim đường và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
Nửa thuận — sao Âm Đức, Kim đường và Nguyệt đức hợp hợp nhưng sao Thiên ôn kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Sao phúc ngầm, chủ về việc làm lành không phô trương. Tốt cho mọi việc.
Sao tài lộc của đất. Hợp khai trương, buôn bán, ký kết làm ăn.
Sao nhà vàng, chủ về phú quý. Hợp làm nhà, khai trương, việc cầu tài.
Ngày hợp đôi theo chi, chủ về sự gắn kết. Hợp cưới hỏi, ký kết, giao ước.
Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.
Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.
Sao cách trở người với người, chủ về ly tán. Kiêng cưới hỏi, hợp tác, hòa giải.
Sao ba tang, chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.
Sao ôn dịch của trời. Kiêng làm nhà, dựng cột.
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Là ngày 11 tháng Mười Một năm Giáp Ngọ, tức ngày Đinh Sửu tháng Bính Tý.
Hoàng đạo, gặp Bảo Quang, trực Trừ, theo quan niệm lịch truyền thống.
giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Tuất (19:00–21:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.