Lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2014

Thứ hai, ngày 7 tháng 7 năm 2014 dương lịch
Ngày 11 tháng Sáu năm Giáp Ngọ âm lịch · ngày Kỷ Mão
Tiết khí: Tiểu thử (bắt đầu từ hôm nay)

Ngày hoàng đạoTrực ThànhMệnh Thành Đầu Thổ

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Bảo Quang) theo quan niệm truyền thống
TrựcThành
Ngũ hànhThổ
Nạp âmThành Đầu Thổ
Tuổi xungQuý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng chính nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

23:00–01:00
Dần03:00–05:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Dậu17:00–19:00

Giờ hắc đạo

Sửu01:00–03:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Tuất19:00–21:00
Hợi21:00–23:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên hỷ và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cô thần kiêng

khai trương

Thuận — có sao Địa tài, Kim đường, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này

xuất hành

Thuận — có sao Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này

an táng

Nửa thuận — sao Kính Tâm, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng

cầu tài

Thuận — có sao Kim đường, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Kim đường, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Kim đường, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng

cúng tế

Thuận — có sao Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp việc này

Việc nên tránh

cưới hỏi

Nửa thuận — sao Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên hỷ và Thiên Thụy hợp nhưng sao Cô thần kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Kính Tâm, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Trùng Tang kiêng

làm nhà, động thổ

Nửa thuận — sao Kim đường, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng

sửa nhà

Nửa thuận — sao Kim đường, Nguyệt đức hợp, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Thụy hợp nhưng sao Thiên Hỏa kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Địa tài

Sao tài lộc của đất. Hợp khai trương, buôn bán, ký kết làm ăn.

Hoàng Ân

Sao ơn trên ban xuống, chủ về được khoan dung che chở. Hợp cầu an, xin xỏ, việc cần người trên chấp thuận.

Kim đường

Sao nhà vàng, chủ về phú quý. Hợp làm nhà, khai trương, việc cầu tài.

Kính Tâm

Sao chủ về lòng kính cẩn. Hợp an táng, cải táng, cúng giỗ, tang lễ.

Mẫu Thương

Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.

Nguyệt đức hợp

Sao phối với Nguyệt đức, cùng mang khí lành. Tốt cho cưới hỏi, khai trương, làm nhà, xuất hành. Không nên dùng cho việc kiện tụng.

Tam Hợp

Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

Thiên Ân

Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.

Thiên hỷ

Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.

Thiên Thụy

Sao điềm lành của trời, chủ về tin vui bất ngờ. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chờ kết quả.

Sao xấu

Cô thần

Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.

Lỗ ban sát

Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.

Thiên Hỏa

Sao lửa trời. Kiêng lợp mái, xây bếp, đốt lửa.

Thiên Ngục

Sao ngục trời, chủ về giam hãm vướng mắc. Kiêng kiện tụng, việc dính dáng pháp luật.

Trùng Tang

Sao chủ về tang nối tang. Kiêng an táng, cải táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

SaoTrươngtốt
Khổng Minh lục diệuTiểu Cáttốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Kỷ Mão (chi Mão) lục hợp với chi Tuất.
Tam hợpChi Mão tam hợp với Hợi và Mùi.
XungChi Mão xung với chi Dậu; tuổi xung ngày: Quý Dậu, Ất Dậu, Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Dậu.
HìnhChi Mão hình với Tý.
HạiChi Mão hại với chi Thìn.
PháChi Mão phá với chi Ngọ.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiTiểu thử
Bắt đầu11:14 07/07/2014
Tiết khí kế tiếpĐại thử (04:41 23/07/2014)
Còn lại16 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanKỷ bất phá khoán, nhị bỉ tịnh vong (ngày Kỷ không xé khế ước, hai bên đều thiệt)
ChiMão bất xuyên tỉnh, thủy tuyền bất hương (ngày Mão không đào giếng, nước không trong lành)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 07/07/2014 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 11 tháng Sáu năm Giáp Ngọ, tức ngày Kỷ Mão tháng Tân Mùi.

Ngày 07/07/2014 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Bảo Quang, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 07/07/2014 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Tý (23:00–01:00), giờ Dần (03:00–05:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Mùi (13:00–15:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.