Lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1998

Thứ tư, ngày 27 tháng 5 năm 1998 dương lịch
Ngày 2 tháng Năm năm Mậu Dần âm lịch · ngày Giáp Tuất
Tiết khí: Tiểu mãn

Ngày hoàng đạoTrực ChấpMệnh Sơn Đầu Hỏa

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHoàng đạo (Kim Quỹ) theo quan niệm truyền thống
TrựcChấp
Ngũ hànhHỏa
Nạp âmSơn Đầu Hỏa
Tuổi xungMậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn
Hướng Hỷ thầnHướng đông bắc
Hướng Tài thầnHướng đông nam

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Tam Hợp hợp việc này

khai trương

Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng

xuất hành

Thuận — có sao Nguyệt giải, Phổ hộ (Hội hộ) và Tam Hợp hợp việc này

an táng

Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

cầu tài

Thuận — có sao Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này

làm nhà, động thổ

Thuận — có sao Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này

sửa nhà

Thuận — có sao Nguyệt giải và Tam Hợp hợp việc này

cúng tế

Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Việc nên tránh

khai trương

Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng

an táng

Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

cúng tế

Nửa thuận — sao Nguyệt giải và Tam Hợp hợp nhưng sao Quỷ khốc kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Nguyệt giải

Sao hóa giải của tháng, làm nhẹ điều xấu. Tốt cho mọi việc.

Phổ hộ (Hội hộ)

Sao che chở rộng khắp. Hợp cưới hỏi và xuất hành.

Tam Hợp

Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

Sao xấu

Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

Quỷ khốc

Sao quỷ khóc, chủ về buồn thương. Kiêng cúng tế, an táng, việc hiếu.

Nhị thập bát tú

SaoSâmtốt
Khổng Minh lục diệuLưu Liênxấu

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Giáp Tuất (chi Tuất) lục hợp với chi Mão.
Tam hợpChi Tuất tam hợp với Dần và Ngọ.
XungChi Tuất xung với chi Thìn; tuổi xung ngày: Mậu Thìn, Canh Thìn, Nhâm Thìn, Giáp Thìn, Bính Thìn.
HìnhChi Tuất hình với Sửu và Mùi.
HạiChi Tuất hại với chi Dậu.
PháChi Tuất phá với chi Mùi.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiTiểu mãn
Bắt đầu13:05 21/05/1998
Tiết khí kế tiếpTiểu mãn (13:05 21/05/1998)
Còn lại0 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanGiáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
ChiTuất bất cật khuyển, tác quái thượng sàng (ngày Tuất không ăn thịt chó, dễ sinh chuyện lạ)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 27/05/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 2 tháng Năm năm Mậu Dần, tức ngày Giáp Tuất tháng Mậu Ngọ.

Ngày 27/05/1998 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hoàng đạo, gặp Kim Quỹ, trực Chấp, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 27/05/1998 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.