Lịch âm ngày 22 tháng 12 năm 1989

Thứ sáu, ngày 22 tháng 12 năm 1989 dương lịch
Ngày 25 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ âm lịch · ngày Bính Thìn
Tiết khí: Đông chí (bắt đầu từ hôm nay)

Ngày hắc đạoTrực ĐịnhMệnh Sa Trung Thổ

Ngày này là: Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam

Tóm tắt ngày

Loại ngàyHắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
TrựcĐịnh
Ngũ hànhThổ
Nạp âmSa Trung Thổ
Tuổi xungGiáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất
Hướng Hỷ thầnHướng tây nam
Hướng Tài thầnHướng chính đông

Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo

Giờ hoàng đạo

Dần03:00–05:00
Thìn07:00–09:00
Tỵ09:00–11:00
Thân15:00–17:00
Dậu17:00–19:00
Hợi21:00–23:00

Giờ hắc đạo

23:00–01:00
Sửu01:00–03:00
Mão05:00–07:00
Ngọ11:00–13:00
Mùi13:00–15:00
Tuất19:00–21:00

Việc nên làm, không nên làm

Việc nên làm

cưới hỏi

Thuận — có sao Minh tinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này

khai trương

Nửa thuận — sao Minh tinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng

xuất hành

Thuận — có sao Minh tinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này

an táng

Thuận — có sao Minh tinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này

cầu tài

Thuận — có sao Minh tinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này

làm nhà, động thổ

Thuận — có sao Minh tinh, Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này

sửa nhà

Thuận — có sao Minh tinh, Nguyệt Không, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp việc này

cúng tế

Thuận — có sao Minh tinh, Tam Hợp, Thánh tâm và Thiên Phúc hợp việc này

Việc nên tránh

khai trương

Nửa thuận — sao Minh tinh, Tam Hợp và Thiên Phúc hợp nhưng sao Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú) kiêng

Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.

Sao tốt, sao xấu

Sao tốt

Minh tinh

Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.

Nguyệt Không

Sao chủ về sự trống trải theo nghĩa lành, dọn chỗ cho cái mới. Hợp làm nhà, kê giường, sửa sang chỗ ở, trình đơn từ.

Tam Hợp

Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.

Thánh tâm

Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.

Thiên Phúc

Sao phúc của trời. Tốt cho mọi việc, nhất là cầu an, lễ bái.

Sao xấu

Đại Hao (Tử Khí, Quan Phú)

Sao hao tổn lớn, còn gọi Tử khí. Kiêng khai trương, nhập kho, việc tiêu tiền lớn.

Nhị thập bát tú

SaoQuỷxấu
Khổng Minh lục diệuĐại Antốt

Quan hệ can chi

Lục hợpNgày Bính Thìn (chi Thìn) lục hợp với chi Dậu.
Tam hợpChi Thìn tam hợp với Thân và Tý.
XungChi Thìn xung với chi Tuất; tuổi xung ngày: Giáp Tuất, Bính Tuất, Mậu Tuất, Canh Tuất, Nhâm Tuất.
HìnhChi Thìn tự hình.
HạiChi Thìn hại với chi Mão.
PháChi Thìn phá với chi Sửu.

Tiết khí

Tiết khí hiện tạiĐông chí
Bắt đầu04:22 22/12/1989
Tiết khí kế tiếpTiểu hàn (21:33 05/01/1990)
Còn lại14 ngày

Bành Tổ Bách Kỵ

CanBính bất tu táo, tất kiến tai ương (ngày Bính không sửa bếp, dễ gặp tai ương)
ChiThìn bất khấp khấp, tất chủ trùng tang (ngày Thìn không khóc lóc, dễ có tang nữa)

Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/12/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Là ngày 25 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ, tức ngày Bính Thìn tháng Bính Tý.

Ngày 22/12/1989 là hoàng đạo hay hắc đạo?

Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Định, theo quan niệm lịch truyền thống.

Ngày 22/12/1989 có những giờ hoàng đạo nào?

giờ Dần (03:00–05:00), giờ Thìn (07:00–09:00), giờ Tỵ (09:00–11:00), giờ Thân (15:00–17:00), giờ Dậu (17:00–19:00) và giờ Hợi (21:00–23:00).

Có thể bạn quan tâm

Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).

Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.