Lịch âm ngày 2 tháng 5 năm 1978
Âm lịch
Ngày 26 tháng Ba năm Mậu Ngọ
Ngày Giáp TýTháng Bính ThìnNăm Mậu Ngọ
Mệnh ngày: Hải Trung Kim
- Ngày hắc đạoSao Thiên Lao
- Trực ThànhThập nhị trực
- Cốc vũTiết khí trong ngày
Tổng quan ngày
Thứ ba, ngày 2/5/1978 dương lịch, tức ngày 26 tháng Ba năm Mậu Ngọ âm lịch. Đây là ngày hắc đạo (sao Thiên Lao), trực Thành, thuộc tiết Cốc vũ. Ngày Giáp Tý có nạp âm Hải Trung Kim, hành Kim.
- NgàyGiáp Tý(hành Kim)
- ThángBính Thìn(hành Thổ)
- NămMậu Ngọ(hành Hỏa)
- Tiết khíCốc vũ(từ 20-04)
- TrựcThành(Thập nhị trực)
- Sao ngàyThiên Lao(Hắc đạo)
Tóm tắt ngày
- Loại ngày
- Hắc đạo (Thiên Lao) theo quan niệm truyền thống
- Trực
- Thành
- Ngũ hành
- Kim
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Tuổi xung
- Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hướng Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Hướng Tài thần
- Hướng đông nam
Việc nên làm, không nên làm
Việc nên làm
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên hỷ và Thiên Quý hợp nhưng sao Cô thần và Không phòng kiêng
- khai trươngThuận — có sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoàng Sa kiêng
- an tángThuận — có sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- cầu tàiThuận — có sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng
- sửa nhàThuận — có sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
- cúng tếThuận — có sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thánh tâm, Thiên Ân và Thiên Quý hợp việc này
Việc nên tránh
- cưới hỏiNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên hỷ và Thiên Quý hợp nhưng sao Cô thần và Không phòng kiêng
- xuất hànhNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Hoàng Sa kiêng
- làm nhà, động thổNửa thuận — sao Đại Hồng Sa, Minh tinh, Tam Hợp, Thiên Ân và Thiên Quý hợp nhưng sao Lỗ ban sát kiêng
Tổng hợp từ mô tả các sao trong ngày, mang tính tham khảo.
Giờ hoàng đạo
Khung giờ tốt trong ngày theo lịch truyền thống
- Tý23:00 – 01:00
- Sửu01:00 – 03:00
- Mão05:00 – 07:00
- Ngọ11:00 – 13:00
- Thân15:00 – 17:00
- Dậu17:00 – 19:00
Giờ hắc đạo
Khung giờ xấu, nên tránh khởi sự việc quan trọng
- Dần03:00 – 05:00
- Thìn07:00 – 09:00
- Tỵ09:00 – 11:00
- Mùi13:00 – 15:00
- Tuất19:00 – 21:00
- Hợi21:00 – 23:00
Hướng xuất hành
Theo hướng Hỷ thần, Tài thần của ngày
- Hỷ thần
- Hướng đông bắc
- Tài thần
- Hướng đông nam
Tuổi xung
Xung với ngày Giáp Tý
- Canh Ngọ
- Nhâm Ngọ
- Giáp Ngọ
- Bính Ngọ
- Mậu Ngọ
Can chi – Ngũ hành
- Ngày
- Giáp Tý · Hải Trung Kim
- Tháng
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
- Năm
- Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa
Sao tốt, sao xấu
8 sao tốt · 4 sao xấu
Sao tốt
- Đại Hồng Sa
Sao đại cát, chủ về vận may lớn. Tốt cho mọi việc.
- Mẫu Thương
Sao kho lẫm, chủ về lương thực của cải. Hợp nhập kho, tích trữ, mua vào.
- Minh tinh
Sao sáng, chủ về sự rõ ràng minh bạch. Tốt cho mọi việc, nhất là việc cần phân xử rành mạch.
- Tam Hợp
Ngày hợp với ba chi cùng nhóm, chủ về sự hòa thuận. Tốt cho mọi việc, nhất là việc chung với nhiều người.
- Thánh tâm
Sao chủ về lòng thành. Hợp cúng tế, cầu phúc, lễ bái, việc hiếu nghĩa.
- Thiên Ân
Sao ơn trời. Tốt cho mọi việc.
- Thiên hỷ
Sao mừng vui, chủ về hỷ sự. Rất hợp cưới hỏi, ăn hỏi, dạm ngõ và các việc vui trong nhà.
- Thiên Quý
Sao quý nhân, chủ về gặp người giúp đỡ. Thuận cho mọi việc, nhất là việc cần nhờ cậy người khác.
Sao xấu
- Cô thần
Sao cô độc. Kiêng cưới hỏi, việc cần đông người.
- Hoàng Sa
Sao cát vàng, chủ về che mờ. Kiêng xuất hành, việc cần sáng suốt.
- Không phòng
Sao phòng trống. Kiêng cưới hỏi, động phòng.
- Lỗ ban sát
Sao sát của nghề mộc nghề xây. Kiêng dựng cột, cất nóc, đóng giường tủ, khởi công xây cất.
Nhị thập bát tú
- Sao
- Dực — xấu
- Khổng Minh lục diệu
- Lưu Liên — xấu
Quan hệ can chi
- Lục hợp
- Ngày Giáp Tý (chi Tý) lục hợp với chi Sửu.
- Tam hợp
- Chi Tý tam hợp với Thân và Thìn.
- Xung
- Chi Tý xung với chi Ngọ; tuổi xung ngày: Canh Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Ngọ, Mậu Ngọ.
- Hình
- Chi Tý hình với Mão.
- Hại
- Chi Tý hại với chi Mùi.
- Phá
- Chi Tý phá với chi Dậu.
Tiết khí
- Tiết khí hiện tại
- Cốc vũ
- Bắt đầu
- 17:49 20/04/1978
- Tiết khí kế tiếp
- Cốc vũ (17:49 20/04/1978)
- Còn lại
- 0 ngày
Bành Tổ Bách Kỵ
- Can
- Giáp bất khai thương, tài vật hao vong (ngày Giáp không mở kho, của cải dễ hao tán)
- Chi
- Tý bất vấn bốc, tự nhạ họa ương (ngày Tý không xem bói, tự rước họa)
Đây là quan niệm dân gian truyền lại, không phải kết luận khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 02/05/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Là ngày 26 tháng Ba năm Mậu Ngọ, tức ngày Giáp Tý tháng Bính Thìn.
Ngày 02/05/1978 là hoàng đạo hay hắc đạo?
Hắc đạo, gặp Thiên Lao, trực Thành, theo quan niệm lịch truyền thống.
Ngày 02/05/1978 có những giờ hoàng đạo nào?
giờ Tý (23:00–01:00), giờ Sửu (01:00–03:00), giờ Mão (05:00–07:00), giờ Ngọ (11:00–13:00), giờ Thân (15:00–17:00) và giờ Dậu (17:00–19:00).
Dữ liệu thiên văn: Ngày âm lịch, Tiết khí, Can chi ngày, tháng, năm (giờ UTC+7). Theo quan niệm lịch truyền thống: Giờ hoàng đạo, Sao tốt xấu, Trực, Nhị thập bát tú, Quan hệ can chi, Bành Tổ Bách Kỵ, Hướng Hỷ thần, Tài thần. Nội dung biên tập: Việc nên làm, không nên làm (tổng hợp từ mô tả sao).
Thông tin phong thủy, tuổi tác, ngày tốt xấu là tri thức dân gian, chỉ để tham khảo. Không phải tư vấn y khoa, pháp lý hay bảo đảm kết quả trong đời sống.

