Nam tuổi Sửu (Kỷ Sửu, mệnh Tích Lịch Hỏa) và nữ tuổi Hợi (Ất Hợi, mệnh Sơn Đầu Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 34, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Tử).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 33 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2028 | 34 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2030 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Kỷ Sửu (nam) — Ất Hợi (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2009 và tuổi 1995 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Mệnh Tích Lịch Hỏa của tuổi 2009 và mệnh Sơn Đầu Hỏa của tuổi 1995 đều thuộc hành Hỏa. Vì cùng hành nên quan hệ ngũ hành ở đây trung tính — không phải điểm cộng nhưng cũng không phải điều đáng lo.
Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Về thiên can, can Ất (nữ) thuộc hành khắc hành của can Kỷ (nam). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, chiều khắc nằm về phía nữ.