Nam tuổi Sửu (Kỷ Sửu, mệnh Tích Lịch Hỏa) và nữ tuổi Ngọ (Canh Ngọ, mệnh Lộ Bàng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 38, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 41 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 2009 và nữ tuổi 1990 thuộc nhóm lục hại — mức xung khắc nhẹ hơn tứ hành xung nhưng vẫn được dân gian lưu ý. Người Kỷ Sửu và người Canh Ngọ có thể có vài điểm chưa ăn ý, song đây không phải trở ngại lớn nếu biết thông cảm.
Về mệnh, nam tuổi 2009 mang mệnh Tích Lịch Hỏa (hành Hỏa) sinh cho nữ tuổi 1990 mang mệnh Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) — chồng là người nâng đỡ, vợ là người được hưởng. Dân gian coi đây là một điểm cộng, vì mệnh chồng sinh mệnh vợ thường được xem là người chồng biết lo, che chở tốt cho vợ.
Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Lộ Bàng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Về thiên can, can Kỷ (nam) thuộc hành sinh ra hành của can Canh (nữ) — chiều sinh nằm về phía nam. Dân gian xem đây là một điểm thuận, tương tự chiều sinh ở mệnh nạp âm.