Nam tuổi Sửu (Kỷ Sửu, mệnh Tích Lịch Hỏa) và nữ tuổi Dậu (Tân Dậu, mệnh Thạch Lựu Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 47, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 49 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 50 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 51 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Trong 12 con giáp, tuổi 2009 và tuổi 1981 là hai trong ba tuổi hợp thành nhóm tam hợp. Vì thế cặp Kỷ Sửu — Tân Dậu thường được dân gian xếp vào diện "tuổi đẹp đôi", ít lo chuyện xung khắc về con giáp.
Về mệnh, nữ tuổi 1981 mang mệnh Thạch Lựu Mộc (hành Mộc) lại là bên sinh cho nam tuổi 2009 mang mệnh Tích Lịch Hỏa (hành Hỏa) — vợ là người vun vén, chồng là người được bồi đắp. Dân gian vẫn xem đây là một điểm tốt, chỉ khác chiều sinh so với kiểu thường gặp "chồng sinh vợ".
Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Về thiên can, can Kỷ (nam) thuộc hành sinh ra hành của can Tân (nữ) — chiều sinh nằm về phía nam. Dân gian xem đây là một điểm thuận, tương tự chiều sinh ở mệnh nạp âm.