Nam tuổi Tý (Mậu Tý, mệnh Tích Lịch Hỏa) và nữ tuổi Tý (Bính Tý, mệnh Giản Hạ Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 32, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 32 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 33 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2029 | 34 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2031 | 36 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Mậu Tý (nam) — Bính Tý (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2008 và tuổi 1996 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Xét ngũ hành: tuổi 1996 mệnh Giản Hạ Thủy (hành Thủy) khắc chế tuổi 2008 mệnh Tích Lịch Hỏa (hành Hỏa). Đây là chi tiết đáng tham khảo hơn là yếu tố quyết định, nên xem thêm quan hệ con giáp và thiên can để có cái nhìn đầy đủ.
Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Giản Hạ Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Xét thiên can, tuổi 1996 (can Bính) sinh cho tuổi 2008 (can Mậu) theo ngũ hành riêng của can. Đây là dấu hiệu tốt về thiên can, dù không phải yếu tố duy nhất cần xét.