Nam tuổi Hợi (Đinh Hợi, mệnh Ốc Thượng Thổ) và nữ tuổi Thìn (Canh Thìn, mệnh Bạch Lạp Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 29, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 31 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 32 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Đinh Hợi (nam) — Canh Thìn (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2007 và tuổi 2000 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Xét ngũ hành nạp âm: tuổi 2007 mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) sinh cho tuổi 2000 mệnh Bạch Lạp Kim (hành Kim). Tương sinh vốn chỉ có một chiều, và ở cặp này chiều sinh nằm về phía nam — vợ là người được hưởng lợi từ mệnh chồng.
Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Đinh (nam) thuộc hành khắc hành của can Canh (nữ). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, bên cạnh quan hệ con giáp và mệnh nạp âm.