Nam tuổi Tuất (Bính Tuất, mệnh Ốc Thượng Thổ) và nữ tuổi Tỵ (Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 27, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 27 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2029 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2031 | 31 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Bính Tuất (nam) — Tân Tỵ (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2006 và tuổi 2001 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Xét ngũ hành nạp âm: tuổi 2006 mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) sinh cho tuổi 2001 mệnh Bạch Lạp Kim (hành Kim). Tương sinh vốn chỉ có một chiều, và ở cặp này chiều sinh nằm về phía nam — vợ là người được hưởng lợi từ mệnh chồng.
Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Bính (nam, tuổi 2006) và can Tân (nữ, tuổi 2001) là một cặp thiên can ngũ hợp — cặp can đặc biệt được dân gian xem là ăn ý, dễ hóa giải mâu thuẫn khi hai người ở gần nhau lâu dài.