Nam tuổi Tuất (Bính Tuất, mệnh Ốc Thượng Thổ) và nữ tuổi Sửu (Đinh Sửu, mệnh Giản Hạ Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 31, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 31 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 32 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 33 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2030 | 34 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Bính Tuất (nam) — Đinh Sửu (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2006 và tuổi 1997 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nam tuổi 2006 mang mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) khắc mệnh Giản Hạ Thủy (hành Thủy) của nữ tuổi 1997 — chồng là bên khắc, vợ là bên bị khắc. Đây là điểm nhiều người xem tuổi lưu ý thêm, dù không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Giản Hạ Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Về thiên can, can Bính (nam) và can Đinh (nữ) không hợp cũng không sinh khắc nhau — quan hệ thiên can ở mức bình hòa.