Nam tuổi Tuất (Bính Tuất, mệnh Ốc Thượng Thổ) và nữ tuổi Hợi (Ất Hợi, mệnh Sơn Đầu Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 34, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Tử).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 33 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2028 | 34 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2030 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 2006 và tuổi 1995 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Bính Tuất và Ất Hợi được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Về mệnh, nữ tuổi 1995 mang mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) lại là bên sinh cho nam tuổi 2006 mang mệnh Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) — vợ là người vun vén, chồng là người được bồi đắp. Dân gian vẫn xem đây là một điểm tốt, chỉ khác chiều sinh so với kiểu thường gặp "chồng sinh vợ".
Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Về thiên can, can Ất (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Bính (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.