Nam tuổi Tuất (Bính Tuất, mệnh Ốc Thượng Thổ) và nữ tuổi Ngọ (Canh Ngọ, mệnh Lộ Bàng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 38, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 41 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Trong 12 con giáp, tuổi 2006 và tuổi 1990 là hai trong ba tuổi hợp thành nhóm tam hợp. Vì thế cặp Bính Tuất — Canh Ngọ thường được dân gian xếp vào diện "tuổi đẹp đôi", ít lo chuyện xung khắc về con giáp.
Xét ngũ hành nạp âm, tuổi 2006 (mệnh Ốc Thượng Thổ) và tuổi 1990 (mệnh Lộ Bàng Thổ) cùng chung hành Thổ. Với trường hợp cùng hành, yếu tố mệnh coi như huề nhau, nên nhìn thêm vào quan hệ con giáp và thiên can ở các mục khác để có cái nhìn đầy đủ hơn.
Màu hợp mệnh Ốc Thượng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Lộ Bàng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Về thiên can, can Bính (nam) thuộc hành khắc hành của can Canh (nữ). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, bên cạnh quan hệ con giáp và mệnh nạp âm.