Nam tuổi Thân (Giáp Thân, mệnh Tuyền Trung Thủy) và nữ tuổi Ngọ (Nhâm Ngọ, mệnh Dương Liễu Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 27, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Súc).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2028 | 27 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2030 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Giáp Thân (nam) — Nhâm Ngọ (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 2004 và tuổi 2002 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Mệnh Tuyền Trung Thủy (Thủy) của tuổi 2004 sinh ra mệnh Dương Liễu Mộc (Mộc) của tuổi 2002 theo ngũ hành nạp âm. Đây là chiều sinh thuận về phía nam — chồng vượng thì vợ cũng được nhờ, được nhiều người xem tuổi đánh giá là một điểm tốt.
Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Dương Liễu Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Về thiên can, can Nhâm (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Giáp (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.