Nam tuổi Thân (Giáp Thân, mệnh Tuyền Trung Thủy) và nữ tuổi Thìn (Canh Thìn, mệnh Bạch Lạp Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 29, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 31 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 32 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 2004 và nữ tuổi 2000 nằm trong cùng một nhóm tam hợp — đây là nhóm ba con giáp được dân gian xem là ăn ý nhất với nhau. Người tuổi Giáp Thân và người tuổi Canh Thìn nhờ vậy thường được nhận xét là dễ tìm được tiếng nói chung, ít khi va chạm vì những chuyện nhỏ nhặt.
Xét ngũ hành: tuổi 2000 mệnh Bạch Lạp Kim (hành Kim) là bên sinh, tuổi 2004 mệnh Tuyền Trung Thủy (hành Thủy) là bên được sinh. Trường hợp vợ sinh mệnh cho chồng vẫn được dân gian tính là hợp mệnh, chỉ khác ai là người chủ động nâng đỡ ai.
Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Xét thiên can, tuổi 2000 (can Canh) khắc chế tuổi 2004 (can Giáp) theo ngũ hành riêng của can. Cũng như các cặp khắc khác, đây chỉ là một trong ba tầng cần xem, không phải yếu tố quyết định.