Nam tuổi Thân (Giáp Thân, mệnh Tuyền Trung Thủy) và nữ tuổi Tuất (Nhâm Tuất, mệnh Đại Hải Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 47, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 49 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 50 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 2004 và tuổi 1982 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Giáp Thân và Nhâm Tuất được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Mệnh Tuyền Trung Thủy của tuổi 2004 và mệnh Đại Hải Thủy của tuổi 1982 đều thuộc hành Thủy. Vì cùng hành nên quan hệ ngũ hành ở đây trung tính — không phải điểm cộng nhưng cũng không phải điều đáng lo.
Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Về thiên can, can Nhâm (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Giáp (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.