Nam tuổi Tỵ (Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim) và nữ tuổi Tuất (Giáp Tuất, mệnh Sơn Đầu Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 34, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 34 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2029 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2031 | 38 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 2001 và tuổi 1994 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Tân Tỵ và Giáp Tuất được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Xét ngũ hành: tuổi 1994 mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) khắc chế tuổi 2001 mệnh Bạch Lạp Kim (hành Kim). Đây là chi tiết đáng tham khảo hơn là yếu tố quyết định, nên xem thêm quan hệ con giáp và thiên can để có cái nhìn đầy đủ.
Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 2001 (can Tân) khắc chế tuổi 1994 (can Giáp) theo ngũ hành riêng của can. Mức ảnh hưởng ở tầng này thường được xem nhẹ hơn tầng con giáp và mệnh, nhưng vẫn đáng tham khảo.