Nam tuổi Tỵ (Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim) và nữ tuổi Thân (Nhâm Thân, mệnh Kiếm Phong Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 36, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2029 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2031 | 40 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 2001 và nữ tuổi 1992 là một cặp nhị hợp (lục hợp) — hai chi đứng thành đôi với nhau trong vòng 12 con giáp. Người Tân Tỵ và người Nhâm Thân theo đó được xem là hợp tính, biết nhường nhịn khi sống chung.
Mệnh Bạch Lạp Kim của tuổi 2001 và mệnh Kiếm Phong Kim của tuổi 1992 đều thuộc hành Kim. Vì cùng hành nên quan hệ ngũ hành ở đây trung tính — không phải điểm cộng nhưng cũng không phải điều đáng lo.
Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Tân (nam) thuộc hành sinh ra hành của can Nhâm (nữ) — chiều sinh nằm về phía nam. Dân gian xem đây là một điểm thuận, tương tự chiều sinh ở mệnh nạp âm.