Nam tuổi Mão (Kỷ Mão, mệnh Thành Đầu Thổ) và nữ tuổi Sửu (Ất Sửu, mệnh Hải Trung Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 43, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 43 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2029 | 45 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2031 | 47 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 1999 và tuổi 1985 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Kỷ Mão và Ất Sửu được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Về mệnh, nam tuổi 1999 mang mệnh Thành Đầu Thổ (hành Thổ) sinh cho nữ tuổi 1985 mang mệnh Hải Trung Kim (hành Kim) — chồng là người nâng đỡ, vợ là người được hưởng. Dân gian coi đây là một điểm cộng, vì mệnh chồng sinh mệnh vợ thường được xem là người chồng biết lo, che chở tốt cho vợ.
Màu hợp mệnh Thành Đầu Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Ất (nữ) thuộc hành khắc hành của can Kỷ (nam). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, chiều khắc nằm về phía nữ.