Nam tuổi Mão (Kỷ Mão, mệnh Thành Đầu Thổ) và nữ tuổi Tuất (Nhâm Tuất, mệnh Đại Hải Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 47, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 49 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 50 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Cặp con giáp Kỷ Mão (nam) — Nhâm Tuất (nữ) rơi vào nhóm nhị hợp. Dân gian tin rằng hai tuổi đứng cặp kiểu này dễ ăn ý trong việc thu vén gia đình, dù mức độ hợp không mạnh bằng nhóm ba tuổi tam hợp.
Mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ) của tuổi 1999 khắc mệnh Đại Hải Thủy (Thủy) của tuổi 1982 theo ngũ hành nạp âm. Dân gian cho rằng chiều khắc này cần biết cách dung hòa, có thể hóa giải phần nào bằng cách chọn màu sắc, hướng nhà hợp mệnh cho người vợ.
Màu hợp mệnh Thành Đầu Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Xét thiên can, tuổi 1999 (can Kỷ) khắc chế tuổi 1982 (can Nhâm) theo ngũ hành riêng của can. Mức ảnh hưởng ở tầng này thường được xem nhẹ hơn tầng con giáp và mệnh, nhưng vẫn đáng tham khảo.