Nam tuổi Dần (Mậu Dần, mệnh Thành Đầu Thổ) và nữ tuổi Thân (Giáp Thân, mệnh Tuyền Trung Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 25, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Tử).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2028 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2030 | 27 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1998 và nữ tuổi 2004 nằm trong nhóm tứ hành xung — bốn con giáp được xem là xung khắc trực diện với nhau. Người Mậu Dần và người Giáp Thân theo quan niệm dân gian dễ có những khác biệt về tính cách cần chủ động dung hòa.
Xét ngũ hành: tuổi 1998 mệnh Thành Đầu Thổ (hành Thổ) ở thế khắc chế tuổi 2004 mệnh Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Đây là chi tiết đáng tham khảo, mức độ hợp nhau cuối cùng còn phụ thuộc nhiều vào quan hệ con giáp và thiên can của hai người.
Màu hợp mệnh Thành Đầu Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Về thiên can, can Giáp (nữ) thuộc hành khắc hành của can Mậu (nam). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, chiều khắc nằm về phía nữ.