Nam tuổi Sửu (Đinh Sửu, mệnh Giản Hạ Thủy) và nữ tuổi Sửu (Kỷ Sửu, mệnh Tích Lịch Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 20, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 19 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 20 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 21 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 22 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 23 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Đinh Sửu (nam) — Kỷ Sửu (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1997 và tuổi 2009 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Mệnh Giản Hạ Thủy (Thủy) của tuổi 1997 khắc mệnh Tích Lịch Hỏa (Hỏa) của tuổi 2009 theo ngũ hành nạp âm. Dân gian cho rằng chiều khắc này cần biết cách dung hòa, có thể hóa giải phần nào bằng cách chọn màu sắc, hướng nhà hợp mệnh cho người vợ.
Màu hợp mệnh Giản Hạ Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Tích Lịch Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 1997 (can Đinh) sinh cho tuổi 2009 (can Kỷ) theo ngũ hành riêng của can. Đây là thêm một dấu hiệu tốt, dù thiên can chỉ là một trong ba tầng cần xem.