Nam tuổi Tý (Bính Tý, mệnh Giản Hạ Thủy) và nữ tuổi Mùi (Quý Mùi, mệnh Dương Liễu Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 25, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2029 | 27 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2031 | 29 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1996 và nữ tuổi 2003 thuộc nhóm lục hại — mức xung khắc nhẹ hơn tứ hành xung nhưng vẫn được dân gian lưu ý. Người Bính Tý và người Quý Mùi có thể có vài điểm chưa ăn ý, song đây không phải trở ngại lớn nếu biết thông cảm.
Về mệnh, nam tuổi 1996 mang mệnh Giản Hạ Thủy (hành Thủy) sinh cho nữ tuổi 2003 mang mệnh Dương Liễu Mộc (hành Mộc) — chồng là người nâng đỡ, vợ là người được hưởng. Dân gian coi đây là một điểm cộng, vì mệnh chồng sinh mệnh vợ thường được xem là người chồng biết lo, che chở tốt cho vợ.
Màu hợp mệnh Giản Hạ Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Dương Liễu Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Xét thiên can, tuổi 2003 (can Quý) khắc chế tuổi 1996 (can Bính) theo ngũ hành riêng của can. Cũng như các cặp khắc khác, đây chỉ là một trong ba tầng cần xem, không phải yếu tố quyết định.