Nam tuổi Tý (Bính Tý, mệnh Giản Hạ Thủy) và nữ tuổi Dậu (Quý Dậu, mệnh Kiếm Phong Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 36, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Súc).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2028 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2030 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1996 và nữ tuổi 1993 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Bính Tý và Quý Dậu được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Theo ngũ hành nạp âm, mệnh Kiếm Phong Kim (Kim) của tuổi 1993 sinh ra mệnh Giản Hạ Thủy (Thủy) của tuổi 1996. Chiều sinh nằm về phía nữ: vợ chủ động vun đắp cho chồng — vẫn là một dấu hiệu tốt về mệnh, không phải điều đáng lo.
Màu hợp mệnh Giản Hạ Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Quý (nữ) thuộc hành khắc hành của can Bính (nam). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, chiều khắc nằm về phía nữ.