Nam tuổi Tuất (Giáp Tuất, mệnh Sơn Đầu Hỏa) và nữ tuổi Mùi (Tân Mùi, mệnh Lộ Bàng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 38, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 41 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 1994 và tuổi 1991 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Giáp Tuất và Tân Mùi được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Về mệnh, nam tuổi 1994 mang mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) sinh cho nữ tuổi 1991 mang mệnh Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) — chồng là người nâng đỡ, vợ là người được hưởng. Dân gian coi đây là một điểm cộng, vì mệnh chồng sinh mệnh vợ thường được xem là người chồng biết lo, che chở tốt cho vợ.
Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Lộ Bàng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Về thiên can, can Tân (nữ) thuộc hành khắc hành của can Giáp (nam). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, chiều khắc nằm về phía nữ.