Nam tuổi Tuất (Giáp Tuất, mệnh Sơn Đầu Hỏa) và nữ tuổi Sửu (Ất Sửu, mệnh Hải Trung Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 43, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 43 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2029 | 45 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2031 | 47 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1994 và nữ tuổi 1985 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Giáp Tuất và Ất Sửu được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Xét ngũ hành: tuổi 1994 mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) ở thế khắc chế tuổi 1985 mệnh Hải Trung Kim (hành Kim). Đây là chi tiết đáng tham khảo, mức độ hợp nhau cuối cùng còn phụ thuộc nhiều vào quan hệ con giáp và thiên can của hai người.
Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Giáp (nam) và can Ất (nữ) không hợp cũng không sinh khắc nhau — quan hệ thiên can ở mức bình hòa.