Nam tuổi Dậu (Quý Dậu, mệnh Kiếm Phong Kim) và nữ tuổi Thân (Nhâm Thân, mệnh Kiếm Phong Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 36, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2029 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2031 | 40 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1993 và nữ tuổi 1992 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Quý Dậu và Nhâm Thân được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Xét ngũ hành nạp âm, tuổi 1993 (mệnh Kiếm Phong Kim) và tuổi 1992 (mệnh Kiếm Phong Kim) cùng chung hành Kim. Với trường hợp cùng hành, yếu tố mệnh coi như huề nhau, nên nhìn thêm vào quan hệ con giáp và thiên can ở các mục khác để có cái nhìn đầy đủ hơn.
Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Xét thiên can, tuổi 1993 (can Quý) và tuổi 1992 (can Nhâm) trung tính với nhau: không phải cặp ngũ hợp, cũng không sinh hay khắc. Nên xem thêm quan hệ con giáp và mệnh nạp âm để có cái nhìn đầy đủ.