Nam tuổi Dậu (Quý Dậu, mệnh Kiếm Phong Kim) và nữ tuổi Dần (Bính Dần, mệnh Lư Trung Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 43, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Tử).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2028 | 43 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 44 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2030 | 45 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1993 và nữ tuổi 1986 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Quý Dậu và Bính Dần được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Về mệnh, nữ tuổi 1986 mang mệnh Lư Trung Hỏa (hành Hỏa) lại là bên khắc mệnh Kiếm Phong Kim (hành Kim) của nam tuổi 1993 — vợ là bên khắc, chồng là bên bị khắc. Đây cũng là điều nên biết để hai người chủ động dung hòa, không phải điều gì quá nghiêm trọng.
Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Lư Trung Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 1993 (can Quý) khắc chế tuổi 1986 (can Bính) theo ngũ hành riêng của can. Mức ảnh hưởng ở tầng này thường được xem nhẹ hơn tầng con giáp và mệnh, nhưng vẫn đáng tham khảo.