Nam tuổi Thân (Nhâm Thân, mệnh Kiếm Phong Kim) và nữ tuổi Ngọ (Canh Ngọ, mệnh Lộ Bàng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 38, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 41 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Nhâm Thân (nam) — Canh Ngọ (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1992 và tuổi 1990 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Xét ngũ hành: tuổi 1990 mệnh Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) là bên sinh, tuổi 1992 mệnh Kiếm Phong Kim (hành Kim) là bên được sinh. Trường hợp vợ sinh mệnh cho chồng vẫn được dân gian tính là hợp mệnh, chỉ khác ai là người chủ động nâng đỡ ai.
Màu hợp mệnh Kiếm Phong Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Lộ Bàng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Về thiên can, can Canh (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Nhâm (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.