Nam tuổi Ngọ (Canh Ngọ, mệnh Lộ Bàng Thổ) và nữ tuổi Tỵ (Kỷ Tỵ, mệnh Đại Lâm Mộc).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 40, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thê).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2028 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 41 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 42 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2031 | 43 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Canh Ngọ (nam) — Kỷ Tỵ (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1990 và tuổi 1989 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nữ tuổi 1989 mang mệnh Đại Lâm Mộc (hành Mộc) lại là bên khắc mệnh Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) của nam tuổi 1990 — vợ là bên khắc, chồng là bên bị khắc. Đây cũng là điều nên biết để hai người chủ động dung hòa, không phải điều gì quá nghiêm trọng.
Màu hợp mệnh Lộ Bàng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Đại Lâm Mộc (vợ): xanh dương, đen, xanh lá.
Về thiên can, can Kỷ (nữ) lại là bên thuộc hành sinh ra hành của can Canh (nam) — chiều sinh nằm về phía nữ. Vẫn là một điểm thuận, chỉ khác chiều so với cách thường gặp.