Nam tuổi Ngọ (Canh Ngọ, mệnh Lộ Bàng Thổ) và nữ tuổi Hợi (Quý Hợi, mệnh Đại Hải Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 45, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 45 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2029 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2031 | 49 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Canh Ngọ (nam) — Quý Hợi (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1990 và tuổi 1983 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nam tuổi 1990 mang mệnh Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) khắc mệnh Đại Hải Thủy (hành Thủy) của nữ tuổi 1983 — chồng là bên khắc, vợ là bên bị khắc. Đây là điểm nhiều người xem tuổi lưu ý thêm, dù không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Màu hợp mệnh Lộ Bàng Thổ (chồng): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất. Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Về thiên can, can Canh (nam) thuộc hành sinh ra hành của can Quý (nữ) — chiều sinh nằm về phía nam. Dân gian xem đây là một điểm thuận, tương tự chiều sinh ở mệnh nạp âm.