Nam tuổi Tỵ (Kỷ Tỵ, mệnh Đại Lâm Mộc) và nữ tuổi Dậu (Ất Dậu, mệnh Tuyền Trung Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 23, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 23 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 24 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2029 | 25 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 26 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2031 | 27 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét theo can chi, Kỷ Tỵ (nam) và Ất Dậu (nữ) thuộc về một bộ tam hợp. Quan niệm dân gian coi đây là mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau: tuổi 1989 và tuổi 2005 khi kết hợp thường được cho là bổ khuyết tốt cho nhau trong cách sống và cách nghĩ.
Theo ngũ hành nạp âm, mệnh Tuyền Trung Thủy (Thủy) của tuổi 2005 sinh ra mệnh Đại Lâm Mộc (Mộc) của tuổi 1989. Chiều sinh nằm về phía nữ: vợ chủ động vun đắp cho chồng — vẫn là một dấu hiệu tốt về mệnh, không phải điều đáng lo.
Màu hợp mệnh Đại Lâm Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Tuyền Trung Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Xét thiên can, tuổi 2005 (can Ất) khắc chế tuổi 1989 (can Kỷ) theo ngũ hành riêng của can. Cũng như các cặp khắc khác, đây chỉ là một trong ba tầng cần xem, không phải yếu tố quyết định.