Nam tuổi Tỵ (Kỷ Tỵ, mệnh Đại Lâm Mộc) và nữ tuổi Tỵ (Tân Tỵ, mệnh Bạch Lạp Kim).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 27, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 27 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 28 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2029 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2031 | 31 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Xét riêng về can chi, cặp Kỷ Tỵ (nam) — Tân Tỵ (nữ) trung tính: không thuộc các nhóm hợp đặc biệt, cũng không thuộc các nhóm xung khắc. Mức độ hợp nhau giữa tuổi 1989 và tuổi 2001 vì vậy chủ yếu nên xét thêm ở yếu tố mệnh nạp âm.
Về mệnh, nữ tuổi 2001 mang mệnh Bạch Lạp Kim (hành Kim) lại là bên khắc mệnh Đại Lâm Mộc (hành Mộc) của nam tuổi 1989 — vợ là bên khắc, chồng là bên bị khắc. Đây cũng là điều nên biết để hai người chủ động dung hòa, không phải điều gì quá nghiêm trọng.
Màu hợp mệnh Đại Lâm Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Bạch Lạp Kim (vợ): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc.
Về thiên can, can Kỷ (nam) thuộc hành sinh ra hành của can Tân (nữ) — chiều sinh nằm về phía nam. Dân gian xem đây là một điểm thuận, tương tự chiều sinh ở mệnh nạp âm.