Nam tuổi Dần (Bính Dần, mệnh Lư Trung Hỏa) và nữ tuổi Tuất (Nhâm Tuất, mệnh Đại Hải Thủy).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 47, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 46 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 47 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 48 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 49 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 50 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1986 và nữ tuổi 1982 nằm trong cùng một nhóm tam hợp — đây là nhóm ba con giáp được dân gian xem là ăn ý nhất với nhau. Người tuổi Bính Dần và người tuổi Nhâm Tuất nhờ vậy thường được nhận xét là dễ tìm được tiếng nói chung, ít khi va chạm vì những chuyện nhỏ nhặt.
Theo ngũ hành nạp âm, mệnh Đại Hải Thủy (Thủy) của tuổi 1982 khắc mệnh Lư Trung Hỏa (Hỏa) của tuổi 1986. Chiều khắc nằm về phía nữ, khác với kiểu thường gặp là chồng khắc vợ — vẫn nên lưu ý để chọn cách hóa giải phù hợp.
Màu hợp mệnh Lư Trung Hỏa (chồng): xanh lá, đỏ, hồng, tím. Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (vợ): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen.
Xét thiên can, tuổi 1982 (can Nhâm) khắc chế tuổi 1986 (can Bính) theo ngũ hành riêng của can. Cũng như các cặp khắc khác, đây chỉ là một trong ba tầng cần xem, không phải yếu tố quyết định.