Nam tuổi Sửu (Ất Sửu, mệnh Hải Trung Kim) và nữ tuổi Mão (Kỷ Mão, mệnh Thành Đầu Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 29, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 31 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 32 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 33 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Theo các bảng quan hệ 12 con giáp, tuổi 1985 và tuổi 1999 không tạo thành cặp đặc biệt nào — không tam hợp, không nhị hợp, cũng không xung hại. Ất Sửu và Kỷ Mão được xem là một cặp "bình thường" về mặt con giáp.
Xét ngũ hành: tuổi 1999 mệnh Thành Đầu Thổ (hành Thổ) là bên sinh, tuổi 1985 mệnh Hải Trung Kim (hành Kim) là bên được sinh. Trường hợp vợ sinh mệnh cho chồng vẫn được dân gian tính là hợp mệnh, chỉ khác ai là người chủ động nâng đỡ ai.
Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Thành Đầu Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Về thiên can, can Ất (nam) thuộc hành khắc hành của can Kỷ (nữ). Đây là điểm cần lưu ý thêm ở tầng thiên can, bên cạnh quan hệ con giáp và mệnh nạp âm.