Nam tuổi Sửu (Ất Sửu, mệnh Hải Trung Kim) và nữ tuổi Hợi (Ất Hợi, mệnh Sơn Đầu Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 34, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Tử).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 33 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
| 2028 | 34 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2030 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1985 và nữ tuổi 1995 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Ất Sửu và Ất Hợi được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Xét ngũ hành: tuổi 1995 mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) khắc chế tuổi 1985 mệnh Hải Trung Kim (hành Kim). Đây là chi tiết đáng tham khảo hơn là yếu tố quyết định, nên xem thêm quan hệ con giáp và thiên can để có cái nhìn đầy đủ.
Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 1985 (can Ất) và tuổi 1995 (can Ất) trung tính với nhau: không phải cặp ngũ hợp, cũng không sinh hay khắc. Nên xem thêm quan hệ con giáp và mệnh nạp âm để có cái nhìn đầy đủ.