Nam tuổi Tý (Giáp Tý, mệnh Hải Trung Kim) và nữ tuổi Mùi (Tân Mùi, mệnh Lộ Bàng Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2028 (tuổi mụ cô dâu 38, không phạm Kim Lâu; 2027 phạm Kim Lâu Thân).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2028 | 38 | Không phạm | Nên |
| 2029 | 39 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2030 | 40 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 41 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Tuổi 1984 và tuổi 1991 rơi vào quan hệ lục hại trong 12 con giáp. Dân gian xem đây là mức "hơi lệch" chứ không phải xung nặng — Giáp Tý và Tân Mùi vẫn có thể sống hòa hợp nếu biết lắng nghe nhau.
Xét ngũ hành: tuổi 1991 mệnh Lộ Bàng Thổ (hành Thổ) là bên sinh, tuổi 1984 mệnh Hải Trung Kim (hành Kim) là bên được sinh. Trường hợp vợ sinh mệnh cho chồng vẫn được dân gian tính là hợp mệnh, chỉ khác ai là người chủ động nâng đỡ ai.
Màu hợp mệnh Hải Trung Kim (chồng): vàng, nâu đất, trắng, xám, bạc. Màu hợp mệnh Lộ Bàng Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Xét thiên can, tuổi 1991 (can Tân) khắc chế tuổi 1984 (can Giáp) theo ngũ hành riêng của can. Cũng như các cặp khắc khác, đây chỉ là một trong ba tầng cần xem, không phải yếu tố quyết định.