Nam tuổi Tuất (Nhâm Tuất, mệnh Đại Hải Thủy) và nữ tuổi Tuất (Giáp Tuất, mệnh Sơn Đầu Hỏa).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 34, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 34 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 35 | Kim Lâu Súc | Nên cân nhắc |
| 2029 | 36 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 37 | Kim Lâu Thân | Nên cân nhắc |
| 2031 | 38 | Không phạm | Nên |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Nam tuổi 1982 và nữ tuổi 1994 không rơi vào nhóm tam hợp, nhị hợp, xung hay hại nào cả — quan hệ con giáp giữa Nhâm Tuất và Giáp Tuất được xem là bình hòa, không có yếu tố nào nổi bật theo cả hai chiều tốt lẫn xấu.
Về mệnh, nam tuổi 1982 mang mệnh Đại Hải Thủy (hành Thủy) khắc mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) của nữ tuổi 1994 — chồng là bên khắc, vợ là bên bị khắc. Đây là điểm nhiều người xem tuổi lưu ý thêm, dù không phải yếu tố quyết định duy nhất.
Màu hợp mệnh Đại Hải Thủy (chồng): trắng, xám, bạc, xanh dương, đen. Màu hợp mệnh Sơn Đầu Hỏa (vợ): xanh lá, đỏ, hồng, tím.
Xét thiên can, tuổi 1982 (can Nhâm) sinh cho tuổi 1994 (can Giáp) theo ngũ hành riêng của can. Đây là thêm một dấu hiệu tốt, dù thiên can chỉ là một trong ba tầng cần xem.