Nam tuổi Dậu (Tân Dậu, mệnh Thạch Lựu Mộc) và nữ tuổi Mão (Kỷ Mão, mệnh Thành Đầu Thổ).
Năm cưới gần nhất nên chọn: 2027 (tuổi mụ cô dâu 29, không phạm Kim Lâu).
| Năm | Tuổi mụ cô dâu | Kim Lâu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 2027 | 29 | Không phạm | Nên |
| 2028 | 30 | Kim Lâu Thê | Nên cân nhắc |
| 2029 | 31 | Không phạm | Nên |
| 2030 | 32 | Không phạm | Nên |
| 2031 | 33 | Kim Lâu Tử | Nên cân nhắc |
Kim Lâu chỉ xét trên tuổi mụ của cô dâu, theo tục "lấy vợ xem tuổi đàn bà". Chỉ mang tính tham khảo dân gian.
Tuổi 1981 (nam) và tuổi 1999 (nữ) đứng đối nhau trong vòng tứ hành xung. Dân gian cho rằng Tân Dậu và Kỷ Mão khi về chung một nhà cần biết cách nhường nhau nhiều hơn các cặp tuổi khác, vì đây là mức xung nặng nhất về con giáp.
Mệnh Thạch Lựu Mộc (Mộc) của tuổi 1981 khắc mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ) của tuổi 1999 theo ngũ hành nạp âm. Dân gian cho rằng chiều khắc này cần biết cách dung hòa, có thể hóa giải phần nào bằng cách chọn màu sắc, hướng nhà hợp mệnh cho người vợ.
Màu hợp mệnh Thạch Lựu Mộc (chồng): xanh dương, đen, xanh lá. Màu hợp mệnh Thành Đầu Thổ (vợ): đỏ, hồng, tím, vàng, nâu đất.
Xét thiên can, tuổi 1999 (can Kỷ) sinh cho tuổi 1981 (can Tân) theo ngũ hành riêng của can. Đây là dấu hiệu tốt về thiên can, dù không phải yếu tố duy nhất cần xét.